Tin tức
VR

2. Tại sao máy biến áp dùng lá thép silic làm lõi sắt?




Máy biến áp sử dụng các tấm thép silic làm lõi sắt vì các tấm thép silic có tính thấm từ cao và điện trở thấp.


Trong máy biến áp, lõi sắt chủ yếu đảm nhận vai trò dẫn từ thông. Do đó, tính thấm từ của lõi sắt là rất quan trọng. Thép tấm silicon là một loại thép được xử lý đặc biệt có độ thấm từ rất cao, có thể dẫn từ thông hiệu quả và có thể giảm tổn thất từ ​​thông và tổn thất dòng điện xoáy.


Ngoài ra, máy biến áp sẽ sinh ra hiện tượng cảm ứng điện từ trong quá trình làm việc sẽ sinh ra dòng điện xoáy trong lõi sắt. Các dòng điện xoáy này gây tổn thất năng lượng và làm nóng lõi, làm giảm hiệu suất của máy biến áp. Tấm thép silic có đặc tính điện trở thấp, có thể giảm tổn thất dòng điện xoáy và cải thiện hiệu suất của máy biến áp.


Do đó, sử dụng tấm thép silic làm vật liệu của lõi máy biến áp có thể cải thiện hiệu suất của máy biến áp, giảm tổn thất năng lượng và giảm sự sinh nhiệt của máy biến áp, do đó kéo dài tuổi thọ của máy biến áp.




3. Phạm vi bảo vệ của khí bảo vệ là gì?




Trong máy biến áp ngâm dầu, phạm vi bảo vệ khí bên trong máy biến áp chủ yếu bao gồm hàm lượng khí trong dầu máy biến áp.


Thông thường, dầu trong máy biến áp ngâm dầu được sử dụng để cách điện và làm mát, nhưng khi máy biến áp bị hỏng hoặc lão hóa bên trong, các loại khí như khí và hydro sẽ được tạo ra, dẫn đến hàm lượng khí trong dầu tăng lên. Nếu hàm lượng khí trong dầu quá cao sẽ làm giảm hiệu suất cách điện của dầu, dẫn đến máy biến áp gặp sự cố, thậm chí phát nổ.


Do đó, để bảo vệ sự vận hành an toàn của máy biến áp, cần phải theo dõi và kiểm soát hàm lượng khí trong dầu máy biến áp. Nói chung, rơle khí là một thiết bị giám sát khí thường được sử dụng trong dầu. Rơle khí có thể theo dõi sự thay đổi của hàm lượng khí trong dầu và gửi tín hiệu cảnh báo khi nồng độ khí vượt quá ngưỡng nhất định để tiến hành sửa chữa và bảo trì kịp thời.


Nói tóm lại, phạm vi bảo vệ khí bên trong máy biến áp chủ yếu đề cập đến hàm lượng khí trong dầu máy biến áp, cần được theo dõi và kiểm soát bởi các thiết bị như rơle khí để bảo vệ hoạt động an toàn của máy biến áp.




4. Cách xử lý khi máy biến áp bị hỏng tản nhiệt chính?




Bộ làm mát máy biến áp chính bị hỏng có thể làm cho nhiệt độ của máy biến áp chính tăng lên, do đó ảnh hưởng đến hoạt động bình thường của máy biến áp. Vì vậy, nếu phát hiện main máy biến áp bị lỗi cần có biện pháp xử lý kịp thời. Dưới đây là một số cách tiếp cận có thể:


Thay thế các bộ phận của bộ làm mát bị lỗi: Nếu một số bộ phận trong bộ làm mát của bạn bị hỏng hoặc trục trặc, hãy cân nhắc thay thế các bộ phận đó để khôi phục bộ làm mát hoạt động bình thường. Các hoạt động cụ thể cần được thực hiện theo cấu trúc của bộ làm mát và nguyên nhân gây ra lỗi.


Làm sạch bộ làm mát: Nếu các đường ống hoặc cánh tản nhiệt trong bộ làm mát bị tắc hoặc bụi bẩn tích tụ, nó có thể làm giảm hiệu quả làm mát và ảnh hưởng đến hoạt động bình thường của máy biến áp. Cách vệ sinh có thể được sử dụng để loại bỏ bụi bẩn và cặn bẩn bên trong bộ làm mát để khôi phục hoạt động bình thường của bộ làm mát.


Tăng cường giám sát và bảo trì: Để tránh tác động bất lợi của việc hỏng bộ làm mát máy biến áp chính đối với máy biến áp, có thể tăng cường giám sát và bảo trì bộ làm mát. Thường xuyên kiểm tra và bảo dưỡng máy làm mát, đồng thời phát hiện và giải quyết các sự cố kịp thời, điều này có thể nâng cao độ tin cậy và ổn định của máy làm mát.


Các biện pháp khẩn cấp tạm thời: Trong thời gian xử lý sự cố có thể thực hiện một số biện pháp khẩn cấp tạm thời như giảm tải máy biến áp chính, tăng cường thông gió… để giảm nhiệt độ máy biến áp, đảm bảo máy biến áp vận hành an toàn.


Tóm lại, đối với sự cố át mát chính máy biến áp cần phải có biện pháp xử lý kịp thời để đảm bảo máy biến áp hoạt động bình thường và an toàn. Phương pháp xử lý cụ thể cần được lựa chọn theo cấu trúc của bộ làm mát và nguyên nhân gây ra lỗi.




5. Việc vận hành song song các máy biến áp không đủ điều kiện vận hành song song sẽ dẫn đến những hậu quả gì?




Việc vận hành song song máy biến áp không đáp ứng các điều kiện vận hành song song có thể dẫn đến các hậu quả sau:


Mất ổn định điện áp: Các máy biến áp khác nhau có thể có các thông số điện khác nhau, chẳng hạn như tỷ số biến đổi, điện trở, độ tự cảm, v.v. Nếu các máy biến áp này có các thông số khác nhau buộc phải chạy song song, thì thông số điện tổng thể sau khi đấu song song có thể không ổn định, do đó ảnh hưởng đến chất lượng của Nguồn cấp.


Phân bố tải không đều: Nếu các máy biến áp có phân bố tải không đều buộc phải chạy song song, các máy biến áp khác nhau có thể chịu tải khác nhau, do đó ảnh hưởng đến tuổi thọ và độ ổn định của máy biến áp.


Tăng nhiệt độ quá mức: Nếu các máy biến áp khác nhau được vận hành song song, các điều kiện và phương pháp tản nhiệt của chúng có thể khác nhau, điều này có thể khiến một số máy biến áp tăng nhiệt độ quá mức, thậm chí có thể làm hỏng máy biến áp.


Sự cố an toàn: Nếu các máy biến áp khác nhau được vận hành song song, có thể có sự khác biệt về phương thức đấu nối và biện pháp bảo vệ, dẫn đến sự cố về điện hoặc tai nạn về an toàn.


Vì vậy, để đảm bảo máy biến áp hoạt động bình thường và an toàn, cần căn cứ vào tình hình thực tế để lựa chọn máy biến áp thích hợp để vận hành song song, tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện và yêu cầu vận hành song song có liên quan, đảm bảo các máy biến áp khớp với nhau, bổ trợ cho nhau, cùng nhau nâng cao chất lượng cung cấp điện. và ổn định.




7. Nguyên nhân khiến máy biến áp phát ra tiếng kêu bất thường?




Có thể có một số lý do khiến máy biến áp phát ra tiếng ồn bất thường, đây là một số nguyên nhân có thể xảy ra:


Đoản mạch hoặc tiếp xúc kém của cuộn dây bên trong máy biến áp: Ngắn mạch hoặc tiếp xúc kém của cuộn dây bên trong máy biến áp có thể dẫn đến dòng điện không ổn định hoặc dòng điện quá mức, dẫn đến âm thanh bất thường.


Tạp chất hoặc khí trong dầu: Tạp chất hoặc khí trong dầu bên trong máy biến áp có thể khiến dòng dầu không ổn định hoặc dao động không khí, dẫn đến tiếng ồn bất thường.


Hỏng hóc cơ học: Hỏng hóc cơ học bên trong máy biến áp, chẳng hạn như hỏng hóc thiết bị như quạt làm mát máy biến áp hoặc máy bơm, có thể gây ra âm thanh bất thường.


Đường ống lỏng lẻo hoặc rò rỉ: Đường ống lỏng lẻo hoặc rò rỉ bên trong máy biến áp có thể gây ra dao động không khí hoặc dòng khí không ổn định, có thể tạo ra tiếng ồn bất thường.


Yếu tố môi trường bên ngoài: Các yếu tố như nhiệt độ quá cao của môi trường vận hành máy biến áp hoặc nhiễu tiếng ồn cũng có thể gây ra âm thanh bất thường.


Do đó, nếu máy biến áp phát ra tiếng ồn bất thường, cần phải kiểm tra và sửa chữa máy biến áp kịp thời. Phương pháp bảo trì cụ thể cần được lựa chọn theo nguyên nhân gây ra âm thanh bất thường và tình huống cụ thể để khôi phục hoạt động bình thường và ổn định của máy biến áp. Đồng thời, trong quá trình lắp đặt, vận hành và bảo dưỡng máy biến áp cần chú ý đến nhiệt độ, độ ẩm, độ ồn của môi trường và các yếu tố khác để tránh ảnh hưởng xấu đến máy biến áp.




8. Khi nào không được phép điều chỉnh nấc phân áp của thiết bị điều chỉnh điện áp mang tải máy biến áp?




Thiết bị điều chỉnh điện áp khi tải là một thiết bị phụ kiện phổ biến của máy biến áp, dùng để điều chỉnh tỷ số biến đổi khi máy biến áp đang chạy, nhằm đạt được mục đích điều chỉnh điện áp đầu ra. Khi sử dụng van điều áp khi có tải cần chú ý các điểm sau:


Không được phép vận hành trong điều kiện có điện: do máy biến áp đang làm việc trong điều kiện có điện, bộ đổi nấc của thiết bị điều chỉnh điện áp đang tải sẽ xuất hiện hồ quang khi điều chỉnh, vì vậy không được phép vận hành bộ đổi nấc trong điều kiện có điện. điều kiện sống.


Không được phép điều chỉnh thường xuyên: việc điều chỉnh thường xuyên bộ chuyển đổi vòi của bộ chuyển đổi vòi đang tải có thể làm hỏng bộ chuyển đổi vòi hoặc tiếp xúc kém, do đó ảnh hưởng đến hoạt động bình thường của máy biến áp.


Không được phép điều chỉnh trong điều kiện tải nặng hoặc ngắn mạch: Trong điều kiện tải nặng hoặc ngắn mạch trên máy biến áp, việc điều chỉnh bộ chuyển đổi vòi có thể gây ra hồ quang hoặc dòng điện quá mức, dẫn đến hư hỏng bộ chuyển đổi vòi hoặc máy biến áp.


Tuân thủ quy trình vận hành và biện pháp an toàn: Khi vận hành thiết bị điều chỉnh áp suất khi có tải, bạn cần tuân thủ quy trình vận hành và biện pháp an toàn, chẳng hạn như đeo thiết bị bảo hộ và tuân theo quy trình vận hành để đảm bảo vận hành an toàn.


Tóm lại, nó không được phép hoạt động trong điều kiện trực tiếp, điều chỉnh thường xuyên, tải nặng hoặc điều chỉnh trong điều kiện ngắn mạch. Khi vận hành thiết bị điều chỉnh áp suất khi có tải, cần tuân thủ quy trình vận hành và các biện pháp an toàn để đảm bảo vận hành an toàn và ổn định.




9. Giá trị định mức trên nhãn của máy biến áp có nghĩa là gì?




Giá trị định mức trên bảng tên máy biến áp đề cập đến một số thông số điện quan trọng và chỉ số hiệu suất của máy biến áp. Thường bao gồm các khía cạnh sau:


Công suất định mức: Công suất định mức của máy biến áp đề cập đến công suất điện tải tối đa mà máy biến áp có thể cung cấp liên tục. Ví dụ, máy biến áp 10MVA có nghĩa là tải tối đa của máy biến áp có thể đạt tới 10 megawatt.


Điện áp định mức: Điện áp định mức của máy biến áp đề cập đến điện áp thiết kế của máy biến áp. Ví dụ máy biến áp 220kV/110kV có nghĩa là điện áp đầu vào của máy biến áp là 220 kV và điện áp đầu ra là 110 kV.


Tần số định mức: Tần số định mức của máy biến áp đề cập đến tần số nguồn mà máy biến áp được thiết kế. Ở Trung Quốc, tần số nguồn thường là 50Hz.


Dòng điện chịu đựng trong thời gian ngắn: Dòng điện chịu đựng trong thời gian ngắn của máy biến áp đề cập đến giá trị dòng điện tối đa mà máy biến áp có thể chịu được trong một khoảng thời gian ngắn. Ví dụ, dòng điện chịu được ngắn hạn của máy biến áp là 50kA, có nghĩa là máy biến áp có thể chịu được dòng điện tức thời lên đến 50 kA.


Mức cách điện: Mức cách điện của máy biến áp đề cập đến hiệu suất cách điện của máy biến áp tại thời điểm thiết kế. Ví dụ máy biến áp 220 kV có nghĩa là điện áp cách điện thiết kế của máy biến áp là 220 kV.


Phương pháp làm mát: Phương pháp làm mát của máy biến áp đề cập đến phương pháp tản nhiệt của máy biến áp. Ví dụ, máy biến áp có thể tản nhiệt thông qua làm mát tự nhiên, làm mát bằng không khí cưỡng bức hoặc làm mát bằng nước cưỡng bức.


Tóm lại, giá trị định mức trên bảng tên máy biến áp đề cập đến một số thông số điện quan trọng và chỉ số hiệu suất của máy biến áp, có ý nghĩa rất lớn đối với việc lựa chọn, lắp đặt và vận hành máy biến áp.




10. Tại sao biến tần nguồn dòng lại cần công suất biến áp lớn hơn?




Biến tần nguồn hiện nay là loại biến tần thông dụng. Phương pháp điều khiển của nó áp dụng điều khiển vòng lặp hiện tại, có ưu điểm là độ chính xác cao và khả năng thích ứng mạnh, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất công nghiệp. Do đặc tính làm việc của bộ nghịch lưu nguồn dòng nên cần có công suất máy biến áp lớn vì những lý do sau:


Biến tần nguồn hiện tại sử dụng điện cảm trung gian: biến tần nguồn hiện tại sử dụng cuộn cảm trung gian, có thể nhận ra độ lệch pha giữa điện áp đầu ra và dòng điện, để thực hiện điều khiển chuyển đổi tần số. Tuy nhiên, do cuộn cảm trung gian cần chịu được dòng điện và điện áp lớn nên cần chọn máy biến áp có công suất lớn hơn để đảm bảo cuộn cảm hoạt động bình thường.


Biến tần nguồn hiện tại có hệ số công suất cao hơn: Biến tần nguồn hiện tại có hệ số công suất cao hơn, có thể đạt được hiệu chỉnh hệ số công suất cao hơn, do đó giảm ô nhiễm sóng hài lưới. Tuy nhiên, do hệ số công suất cao hơn đòi hỏi phải có tụ điện hỗ trợ lớn hơn nên cần chọn máy biến áp có công suất lớn hơn để đáp ứng yêu cầu cung cấp điện cho tụ điện.


Biến tần nguồn hiện tại cần nguồn điện bổ sung: Mạch của biến tần nguồn hiện tại cần nguồn điện bổ sung để đảm bảo hoạt động bình thường của điều khiển vòng lặp dòng điện. Các nguồn điện bổ sung này cần có đủ công suất để hỗ trợ nên cần lựa chọn máy biến áp có công suất lớn hơn để đáp ứng yêu cầu cung cấp điện.


Vì vậy, bộ nghịch lưu nguồn dòng cần công suất máy biến áp lớn hơn để đảm bảo cuộn cảm trung gian hoạt động bình thường, hỗ trợ cấp nguồn cho tụ điện và đáp ứng yêu cầu cấp nguồn. Khi chọn một máy biến áp, nó cần được chọn theo các thông số điện thực tế và yêu cầu hiệu suất để đảm bảo biến tần hoạt động bình thường và ổn định.




11. Công suất của máy biến áp liên quan đến cái gì?




Công suất của máy biến áp đề cập đến công suất điện tải tối đa mà máy biến áp có thể chịu được. Công suất của máy biến áp liên quan đến các yếu tố sau:


Điện áp đầu vào và điện áp đầu ra: Điện áp đầu vào và điện áp đầu ra của máy biến áp quyết định tỷ số biến đổi của máy biến áp, nó ảnh hưởng đến công suất của máy biến áp. Điện áp đầu vào của máy biến áp càng cao và điện áp đầu ra càng thấp thì tỷ số biến đổi càng lớn và công suất càng lớn.


Bản chất phụ tải: Các phụ tải khác nhau có hệ số công suất, hàm lượng sóng hài và các đặc tính khác khác nhau, ảnh hưởng đến công suất của máy biến áp. Đối với tải cảm ứng, công suất của máy biến áp có thể giảm một cách thích hợp; đối với tải phi tuyến, công suất của máy biến áp cần được tăng lên một cách thích hợp.


Nhiệt độ tăng: Công suất của máy biến áp sẽ giảm khi nhiệt độ tăng. Do đó, cần xem xét phương pháp tản nhiệt và diện tích tản nhiệt phù hợp khi thiết kế máy biến áp để đảm bảo độ tăng nhiệt của máy biến áp không vượt quá phạm vi cho phép.


Phương pháp kết nối: Các phương pháp kết nối máy biến áp khác nhau, chẳng hạn như sao, tam giác, v.v., cũng sẽ ảnh hưởng đến công suất của máy biến áp. Đối với kết nối hình sao, công suất của máy biến áp có thể tăng lên khoảng 3 lần; đối với kết nối tam giác, công suất của máy biến áp tương đối nhỏ.


Cấp cách điện: Cấp cách điện của máy biến áp quyết định khả năng cách điện và hiệu suất an toàn của máy biến áp, đồng thời cũng ảnh hưởng đến công suất của máy biến áp.


Tóm lại, công suất của máy biến áp liên quan đến các yếu tố như điện áp đầu vào và điện áp đầu ra, tính chất tải, độ tăng nhiệt, phương thức đấu nối và mức độ cách điện. Khi lựa chọn máy biến áp, cần xem xét toàn diện các yếu tố khác nhau theo tình hình thực tế để đảm bảo máy biến áp hoạt động bình thường và ổn định.




12. Làm thế nào để cải thiện hiệu suất máy biến áp?




Hiệu suất của máy biến áp đề cập đến hiệu suất chuyển đổi năng lượng của máy biến áp, nghĩa là tỷ lệ giữa công suất đầu ra và công suất đầu vào. Cải thiện hiệu suất của máy biến áp có thể làm giảm tổn thất năng lượng và tiêu thụ năng lượng, do đó cải thiện tính kinh tế và độ tin cậy của máy biến áp. Dưới đây là một số cách để cải thiện hiệu suất máy biến áp:


Tối ưu hóa thiết kế máy biến áp: Khi thiết kế máy biến áp, có thể sử dụng các phương pháp thiết kế tối ưu, chẳng hạn như giảm điện trở từ trở của lõi sắt và cuộn dây, giảm tổn thất đồng và tổn thất sắt, v.v., từ đó giảm tổn thất năng lượng của máy biến áp và nâng cao hiệu suất.


Chọn vật liệu chất lượng cao: Khi sản xuất máy biến áp, bạn có thể chọn vật liệu chất lượng cao, chẳng hạn như tấm thép silic tổn thất thấp, vật liệu có độ dẫn điện cao, v.v., để giảm tổn thất vật liệu và tiêu thụ năng lượng, đồng thời cải thiện hiệu suất.


Áp dụng các biện pháp tiết kiệm năng lượng: Trong quá trình vận hành máy biến áp, có thể áp dụng các biện pháp tiết kiệm năng lượng như sử dụng hệ thống làm mát hiệu suất cao, giảm tốc độ tải của máy biến áp, tối ưu hóa lịch trình vận hành của máy biến áp, v.v. để giảm tổn thất năng lượng và nâng cao hiệu quả.


Bảo dưỡng định kỳ và đại tu: Bảo dưỡng định kỳ và đại tu máy biến áp có thể duy trì hoạt động bình thường và ổn định của máy biến áp, từ đó giảm tổn thất năng lượng và nâng cao hiệu suất.


Chọn phương thức kết nối máy biến áp thích hợp: Các phương thức kết nối khác nhau của máy biến áp cũng sẽ ảnh hưởng đến hiệu suất của máy biến áp. Khi chọn phương thức kết nối máy biến áp, phương thức kết nối tối ưu có thể được chọn theo nhu cầu thực tế và đặc điểm tải để nâng cao hiệu quả.


Tóm lại, việc cải thiện hiệu suất của máy biến áp có thể đạt được bằng cách tối ưu hóa thiết kế, lựa chọn vật liệu chất lượng cao, áp dụng các biện pháp tiết kiệm năng lượng, bảo trì và đại tu thường xuyên cũng như lựa chọn phương thức kết nối phù hợp. Trong các ứng dụng thực tế, các yếu tố khác nhau cần được xem xét toàn diện để lựa chọn phương pháp phù hợp nhất để cải thiện hiệu suất.




14. Dòng điện xoáy là gì? Nhược điểm của việc tạo ra dòng điện xoáy là gì?




Dòng điện xoáy dùng để chỉ một loại dòng điện được tạo ra trong dây dẫn, là dòng điện cảm ứng do sự thay đổi của từ trường gây ra. Dòng điện xoáy tạo thành một đường chuyển động của dòng điện tròn trong vật dẫn, và dòng điện này tạo thành trạng thái chuyển động tương tự như dòng điện xoáy bên trong vật dẫn, nên được gọi là dòng điện xoáy.


Việc tạo ra dòng điện xoáy có những nhược điểm sau:


Tổn thất năng lượng: Dòng điện xoáy tạo ra dòng điện tròn trong dây dẫn, tạo ra nhiệt khi chúng chạy liên tục trong dây dẫn. Vì việc tạo ra dòng điện xoáy là do sự thay đổi của từ trường, nên trong các thiết bị như máy biến áp và động cơ,


Thông tin cơ bản
  • năm thành lập
    --
  • Loại hình kinh doanh
    --
  • Quốc gia / Vùng
    --
  • Công nghiệp chính
    --
  • sản phẩm chính
    --
  • Người hợp pháp doanh nghiệp
    --
  • Tổng số nhân viên
    --
  • Giá trị đầu ra hàng năm
    --
  • Thị trường xuất khẩu
    --
  • Khách hàng hợp tác
    --

TIẾP XÚC CHÚNG TA

Tận dụng kiến ​​thức và kinh nghiệm vô song của chúng tôi, chúng tôi cung cấp cho bạn dịch vụ tùy chỉnh tốt nhất.

  • Điện thoại:
    +86 133-0258-2120
  • Điện thoại:
    +86 750-887-3161
  • Số fax:
    +86 750-887-3199
Thêm một bình luận

LẠIĐÃ KHEN THƯỞNG

Chúng đều được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt nhất. Sản phẩm của chúng tôi đã nhận được sự ưa chuộng từ thị trường trong và ngoài nước.

Chat
Now

Gửi yêu cầu của bạn

Chọn một ngôn ngữ khác
English
Tiếng Việt
Türkçe
ภาษาไทย
русский
Português
한국어
日本語
italiano
français
Español
Deutsch
العربية
Српски
Af Soomaali
Sundanese
Українська
Xhosa
Pilipino
Zulu
O'zbek
Shqip
Slovenščina
Română
lietuvių
Polski
Ngôn ngữ hiện tại:Tiếng Việt